Tradução de "mais" para vietnamita
hơn, nhất, tối são as principais traduções de "mais" para vietnamita.
mais
noun
adverb
conjunction
masculine
gramática
Aritmética: aumentado em [..]
-
hơn
adverbA vida é dura, mas eu sou mais ainda.
Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
-
nhất
adjectiveEssa foi a coisa mais estúpida que eu já disse.
Cái đó la một cái điều tào lao nhất tôi noi từ xưa đến giờ.
-
tối
adverbE verá tudo isso na reunião hoje mais tarde.
Và dựa theo thông tin mật bà sẽ biết tất cả vào tối nay.
-
Traduções menos frequentes
- xa hơn nữa
- cộng
- 最
- nhiều hơn
-
Mostrar traduções geradas por algoritmos
Traduções automáticas de " mais " para vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Traduções com ortografia alternativa
Mais
-
Thêm
Eu tenho tanto trabalho que vou ficar por mais uma hora.
Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.
Frases semelhantes a "mais" com traduções para vietnamita
-
Dấu cộng-trừ · dấu cộng hay trừ
-
gái làng chơi
-
chị · chị gái
-
thành phố có hàng triệu người
-
anh · anh trai
-
phiên bản mới nhất
-
làm ơn nói chậm hơn
-
Giá trị thặng dư · giá trị thặng dư
Adicionar exemplo
Adicionar